sweetie pie

/sˈwiti paɪ/
Danh từ
  1. (chủ yếu là đáng yêu) Một người yêu; một người được yêu quý.
    (chiefly endearing) A sweetheart; a beloved person.
    Từ đồng nghĩa:babebabydarlinghoneyhoneypie
🎬 Nghe “sweetie pie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish